encyclopedist

/en,saiklou'pi:dist/ Cách viết khác : (encyclopaedist) /en,saiklou'pi:dist/
Học thuật
Thân thiện
encyclopedist

An encyclopedist carefully writes entries at a large wooden desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà bách khoa: Một học giả hoặc nhà văn biên soạn, viết hoặc đóng góp vào một bộ bách khoa toàn thư. Người này thường kiến thức uyên bác, rộng lớn về nhiều lĩnh vực.
    • Thành viên của phong trào Bách khoa toàn thư: (Viết hoa) Chỉ một nhóm các nhà tư tưởng, triết gia học giả Pháp thế kỷ 18, do Denis Diderot Jean le Rond d'Alembert lãnh đạo, đã biên soạn "Bách khoa toàn thư, hay Từ điển bách khoa các khoa học, nghệ thuật thủ công nghiệp" (Encyclopédie), một tác phẩm quan trọng thời Khai sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chung):

    • He worked as an encyclopedist, contributing articles on European history. (Ông ấy làm việc như một nhà bách khoa, đóng góp các bài viết về lịch sử châu Âu.)
    • A good encyclopedist must be able to synthesize complex information clearly. (Một nhà bách khoa giỏi phải khả năng tổng hợp thông tin phức tạp một cách rõ ràng.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):

    • Diderot was the leading Encyclopedist of the French Enlightenment. (Diderot nhà Bách khoa hàng đầu của phong trào Khai sáng Pháp.)
    • The ideas of the Encyclopedists influenced many political revolutions. (Những tư tưởng của các nhà Bách khoa đã ảnh hưởng đến nhiều cuộc cách mạng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the spirit of an encyclopedist": tinh thần của một nhà bách khoa, ám chỉ sự ham hiểu biết rộng mong muốn hệ thống hóa tri thức.
    • His approach to learning reflects the spirit of an encyclopedist. (Cách tiếp cận học tập của anh ấy phản ánh tinh thần của một nhà bách khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Encyclopedic / Encyclopaedic (tính từ): mang tính bách khoa, kiến thức rất rộng.
    • He has an encyclopedic knowledge of jazz music. (Anh ấy kiến thức bách khoa về nhạc jazz.)
  • Encyclopedia / Encyclopaedia (danh từ): bách khoa toàn thư.
  • Encyclopedism / Encyclopaedism (danh từ): chủ nghĩa bách khoa; công việc hoặc phương pháp của một nhà bách khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Compilator (người biên soạn): người tập hợp sắp xếp thông tin từ nhiều nguồn.
  • Lexicographer (nhà từ điển học): người biên soạn từ điển ( liên quan nhưng chuyên sâu hơn về từ ngữ).
  • Scholar (học giả): ngườihọc thức sâu rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "encyclopedist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "encyclopedist")

encyclopedist

An encyclopedist carefully writes entries at a large wooden desk.

danh từ
  1. nhà bách khoa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống