encystation

/,ensis'teiʃn/ Cách viết khác : (encystment) /en'sistmənt/
Học thuật
Thân thiện
encystation

A single-celled organism undergoes encystation in a drop of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác: Trong sinh vật học, đây quá trình một sinh vật (thường động vật nguyên sinh hoặc một số giai đoạn ấu trùng) tạo ra một lớp vỏ bảo vệ cứng chắc xung quanh cơ thể để tồn tại trong điều kiện môi trường bất lợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The parasite undergoes encystation to survive outside the host's body. (Ký sinh trùng trải qua quá trình bao kết thành bào xác để tồn tại bên ngoài cơ thể vật chủ.)
    • Encystation is a crucial survival mechanism for many protozoa during drought. (Sự bao vào nang một chế sinh tồn quan trọng của nhiều loài động vật nguyên sinh trong thời kỳ hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo encystation": trải qua quá trình bao kết thành bào xác.

    • The amoeba will undergo encystation when food becomes scarce. (Trùng amip sẽ trải qua quá trình bao kết thành bào xác khi thức ăn trở nên khan hiếm.)
  • "the process of encystation": quá trình hình thành bào xác.

    • Scientists are studying the process of encystation in this species. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình hình thành bào xácloài này.)
Biến thể từ gần giống
  • Encystment (n): (cách viết khác) sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác.

    • Encystment allows the organism to remain dormant for years. (Sự bao kết thành bào xác cho phép sinh vật tồn tạitrạng thái ngủ trong nhiều năm.)
  • Encyst (v): bao vào nang, hình thành bào xác.

    • Some parasites can encyst in muscle tissue. (Một số ký sinh trùng có thể bao kết thành bào xác trong .)
  • Cyst (n): nang, bào xác.

    • The cyst protects the organism from extreme temperatures. (Bào xác bảo vệ sinh vật khỏi nhiệt độ khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Encapsulation: sự bao bọc, sự bọc kén (nghĩa tổng quát hơn, không chỉ trong sinh học).
  • Formation of a protective cyst: sự hình thành một bào xác bảo vệ.
Từ trái nghĩa
  • Excystation: sự thoát khỏi nang, quá trình sinh vật phá vỡ lớp vỏ bào xác để hoạt động trở lại.
encystation

A single-celled organism undergoes encystation in a drop of water.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác