encystment
/,ensis'teiʃn/ Cách viết khác : (encystment) /en'sistmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác: Trong sinh vật học, "encystment" là quá trình một sinh vật (thường là động vật nguyên sinh hoặc một số loài ký sinh) tạo ra một lớp vỏ bảo vệ cứng hoặc một cái nang xung quanh cơ thể nó. Đây thường là một giai đoạn trong vòng đời để tồn tại trong điều kiện môi trường bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The encystment of the parasite allows it to survive outside the host for months. (Sự bao kết thành bào xác của ký sinh trùng cho phép nó tồn tại bên ngoài vật chủ trong nhiều tháng.)
- Scientists studied the process of encystment in amoebas under the microscope. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu quá trình bao vào nang của trùng amip dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Undergo encystment": trải qua quá trình bao kết.
- When conditions become dry, the organism will undergo encystment. (Khi điều kiện trở nên khô hạn, sinh vật sẽ trải qua quá trình bao kết.)
"Stage of encystment": giai đoạn bao kết.
- The cyst is formed during the stage of encystment. (Bào xác được hình thành trong giai đoạn bao kết.)
Biến thể và từ gần giống
Encyst (động từ): bao vào nang, hình thành bào xác.
- The larvae will encyst in the muscle tissue. (Ấu trùng sẽ bao kết trong mô cơ.)
Cyst (danh từ): nang, bào xác.
- The cyst is a dormant and resistant form of the organism. (Bào xác là dạng bất hoạt và có khả năng chống chịu của sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
- Encapsulation: sự bao bọc, sự bọc kén (nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh sinh học).
- Cyst formation: sự hình thành bào xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "encystment")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "encystment")
danh từ
- (sinh vật học) sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác