end organ

Học thuật
Thân thiện
end organ

A sensory end organ in the fingertip detects the texture of the fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan tận cùng: Một cấu trúc chuyên biệt nằmphần cuối (ngoại vi) của một sợi thần kinh vận động hoặc cảm giác. điểm kết thúc của dây thần kinh thực hiện chức năng tiếp nhận kích thích (đối với sợi cảm giác) hoặc truyền lệnh vận động (đối với sợi vận động).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The taste buds on the tongue are end organs for the sense of taste. (Các chồi vị giác trên lưỡi những cơ quan tận cùng cho giác quan vị giác.)
    • Damage to the end organs in the skin can affect the sense of touch. (Tổn thương các cơ quan tận cùng trong da có thể ảnh hưởng đến xúc giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học thần kinh: Thuật ngữ "end organ" thường được dùng để mô tả các thụ thể cảm giác (sensory receptors) như thể Pacini (nhận cảm giác áp lực) hoặc thụ thể (muscle spindles).
    • The muscle spindle is a specialized end organ that senses changes in muscle length. (Thể thần kinh một cơ quan tận cùng chuyên biệt cảm nhận sự thay đổi về chiều dài .)
Biến thể từ gần giống
  • Sensory receptor (n): Thụ thể cảm giác. Đây thường một loại "end organ" cho sợi thần kinh cảm giác.
  • Motor end plate (n): Bản vận động. Đây một loại "end organ" chuyên biệt, điểm tiếp hợp giữa sợi thần kinh vận động tế bào .
Từ đồng nghĩa
  • Terminal organ: Cơ quan tận cùng (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Nerve ending: Đầu tận thần kinh (nhấn mạnh vào phần kết thúc của sợi thần kinh).
end organ

A sensory end organ in the fingertip detects the texture of the fabric.

Noun
  1. một cấu trúc chuyên biệtcuối thiết bị ngoại vi của một số động cơ hoặc các sợi thần kinh cảm giác