endémique

Học thuật
Thân thiện
endémique

Une maladie endémique persiste dans cette région tropicale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Đặc hữu, thường xuyên có mặtmột khu vực: Dùng để mô tả một bệnh thường xuyên xuất hiện lưu hành trong một quần thể hoặc một khu vực địacụ thể, không phảimột đợt bùng phát mới.
    • (Sinh vật học) Đặc hữu: Dùng để mô tả một loài động vật hoặc thực vật chỉ được tìm thấy tự nhiênmột khu vực địacụ thể không nơi nào khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Y học):

    • Le paludisme est endémique dans certaines régions tropicales. (Bệnh sốt rétbệnh đặc hữumột số vùng nhiệt đới.)
    • Cette maladie est devenue endémique dans la population. (Căn bệnh này đã trở thành bệnh đặc hữu trong cộng đồng dân cư.)
  • Tính từ (Sinh vật học):

    • Le lémurien est un animal endémique de Madagascar. (Vượn cáomột loài động vật đặc hữu của Madagascar.)
    • Cette fleur est endémique à cette île. (Loài hoa nàyđặc hữu của hòn đảo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Situation endémique": Tình trạng đặc hữu, tình trạng dai dẳng.
    • La corruption est une situation endémique dans ce pays. (Tham nhũngmột tình trạng đặc hữu/trầm kha ở đất nước này.) (Nghĩa mở rộng, ẩn dụ)
Biến thể từ gần giống
  • Endémie (danh từ giống cái): Bệnh đặc hữu; tình trạng đặc hữu.

    • Lutter contre une endémie. (Chiến đấu chống lại một bệnh đặc hữu.)
  • Endémicité (danh từ giống cái): Tính đặc hữu.

    • L'endémicité d'une espèce. (Tính đặc hữu của một loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Enraciné (adj): Ăn sâu, bám rễ (dùng trong nghĩa ẩn dụ về một vấn đề xã hội dai dẳng).
  • Autochtone (adj): Bản địa (thường dùng cho loài sinh vật).
  • Chronique (adj): Mãn tính, kinh niên (dùng trong y học cho bệnh tật).
Từ trái nghĩa
  • Épidémique (adj): Thuộc về dịch, bùng phát thành dịch (bệnh xuất hiện đột ngột lan rộng).
  • Pandémique (adj): Thuộc về đại dịch (bệnh lan rộng trên toàn cầu).
  • Cosmopolite (adj): Phổ biến rộng rãi (loài sinh vật có mặtnhiều nơi).
endémique

Une maladie endémique persiste dans cette région tropicale.

tính từ
  1. (y học) (thành) dịch địa phương (bệnh)
  2. (sinh vật học; sinhhọc) đặc hữu (loài vật)