endêver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Tức giận, phát cáu: Trạng thái cảm thấy rất khó chịu, bực bội đến mức mất bình tĩnh.
  2. Ngoại động từ gián tiếp (dùng với cấu trúc "faire endêver quelqu'un"):
    • (Từ ; nghĩa ) Chọc tức ai, làm ai tức điên lên: Hành động khiến người khác trở nên vô cùng tức giận.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il endève pour un rien. (Anh ấy tức giận một chuyện nhỏ nhặt.)
    • Ne endève pas, ce n'est pas grave. (Đừng phát cáu, chuyện không nghiêm trọng đâu.)
  • Ngoại động từ gián tiếp (trong cụm "faire endêver"):
    • Ses remarques incessantes font endêver tout le monde. (Những nhận xét không ngớt của anh ta làm mọi người tức điên lên.)
    • Arrête de me faire endêver avec tes questions ! (Đừng chọc tức tôi bằng những câu hỏi của anh nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ endêver ngày nay được coi là từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Cách dùng phổ biến tự nhiên hơn để diễn đạt ý "làm ai tức giận" là "énerver".
    • Ses bruits m'énervent. (Những tiếng động của anh ta làm tôi phát cáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Énerver (ngoại động từ): Làm cho bực bội, khó chịu, chọc tức. (Từ hiện đại, thông dụng hơn thay thế cho "faire endêver").
  • Agacer (ngoại động từ): Chọc tức, làm khó chịu (mức độ nhẹ hơn).
  • Exaspérer (ngoại động từ): Làm tức giận điên lên, làm phát cáu (mức độ mạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Se fâcher: Nổi giận, phát cáu.
  • Se mettre en colère: Nổi giận.
  • Rager (thông tục): Tức điên lên, tức sôi máu.
Thành ngữ liên quan
  • Être à s'en endêver (thành ngữ ): Tức đến mức không chịu nổi.
    • Il est à s'en endêver de devoir attendre. (Anh ta tức đến mức không chịu nổi phải chờ đợi.)
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. Faire endêver quelqu'un+ (từ ; nghĩa ) chọc tức ai