endêver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tức giận, phát cáu: Trạng thái cảm thấy rất khó chịu, bực bội đến mức mất bình tĩnh.
- Ngoại động từ gián tiếp (dùng với cấu trúc "faire endêver quelqu'un"):
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Chọc tức ai, làm ai tức điên lên: Hành động khiến người khác trở nên vô cùng tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il endève pour un rien. (Anh ấy tức giận vì một chuyện nhỏ nhặt.)
- Ne endève pas, ce n'est pas grave. (Đừng phát cáu, chuyện không nghiêm trọng đâu.)
- Ngoại động từ gián tiếp (trong cụm "faire endêver"):
- Ses remarques incessantes font endêver tout le monde. (Những nhận xét không ngớt của anh ta làm mọi người tức điên lên.)
- Arrête de me faire endêver avec tes questions ! (Đừng chọc tức tôi bằng những câu hỏi của anh nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ endêver ngày nay được coi là từ cũ và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Cách dùng phổ biến và tự nhiên hơn để diễn đạt ý "làm ai tức giận" là "énerver".
- Ses bruits m'énervent. (Những tiếng động của anh ta làm tôi phát cáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Énerver (ngoại động từ): Làm cho bực bội, khó chịu, chọc tức. (Từ hiện đại, thông dụng hơn thay thế cho "faire endêver").
- Agacer (ngoại động từ): Chọc tức, làm khó chịu (mức độ nhẹ hơn).
- Exaspérer (ngoại động từ): Làm tức giận điên lên, làm phát cáu (mức độ mạnh).
Từ đồng nghĩa
- Se fâcher: Nổi giận, phát cáu.
- Se mettre en colère: Nổi giận.
- Rager (thông tục): Tức điên lên, tức sôi máu.
Thành ngữ liên quan
- Être à s'en endêver (thành ngữ cũ): Tức đến mức không chịu nổi.
- Il est à s'en endêver de devoir attendre. (Anh ta tức đến mức không chịu nổi vì phải chờ đợi.)
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
- Faire endêver quelqu'un+ (từ cũ; nghĩa cũ) chọc tức ai