end-stopped

Học thuật
Thân thiện
end-stopped

A poet reads an end-stopped verse aloud to a small audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thuộc về thơ ca):
    • chỗ tạm nghỉcuối mỗi dòng: Dùng để mô tả một dòng thơ ý nghĩa cú pháp hoàn toàn kết thúccuối dòng đó, tạo ra một khoảng dừng tự nhiên khi đọc. Đây kỹ thuật đối lập với thơ "enjambed" (câu thơ tràn dòng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet used end-stopped lines to create a slow, deliberate rhythm. (Nhà thơ đã sử dụng những dòng thơ chỗ tạm nghỉcuối mỗi dòng để tạo ra một nhịp điệu chậm rãi, chủ đích.)
    • Much of Alexander Pope's poetry is written in end-stopped heroic couplets. (Phần lớn thơ của Alexander Pope được viết bằng những cặp thơ anh hùng điểm dừngcuối dòng.)
    • An end-stopped line gives the reader a moment to pause and reflect. (Một dòng thơ chỗ ngắtcuối cho người đọc một khoảnh khắc tạm dừng suy ngẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "end-stopped line": dòng thơ điểm dừng. Đây cụm danh từ phổ biến để chỉ chính đơn vị thơ được mô tả bởi tính từ "end-stopped".
    • The poem's regular use of end-stopped lines makes it feel very structured. (Việc sử dụng đều đặn các dòng thơ điểm dừng trong bài thơ khiến cảm giác rất cấu trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • End-stopping (danh từ): kỹ thuật hoặc hiện tượng sử dụng các dòng thơ điểm dừng.
    • The end-stopping in this sonnet emphasizes each rhyming couplet. (Kỹ thuật ngắt dòng trong bài sonnet này nhấn mạnh vào từng cặp thơ vần.)
Từ đồng nghĩa
  • Paused at line-end: điểm dừngcuối dòng (cách giải thích mô tả).
  • Self-contained line: dòng thơ độc lập về ý nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Enjambed / Enjambement (tính từ / danh từ): tràn dòng, câu thơ không dừngcuối dòng tiếp tục ý nghĩa sang dòng kế tiếp.
    • Modern poets often prefer enjambed lines to create a sense of flow. (Các nhà thơ hiện đại thường ưa chuộng các dòng thơ tràn dòng để tạo cảm giác liền mạch.)
end-stopped

A poet reads an end-stopped verse aloud to a small audience.

Adjective
  1. (thơ) chỗ tạm nghỉcuối mỗi dòng