endameba

Học thuật
Thân thiện
endameba

A student observes an endameba under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại amip ký sinh: "Endameba" một chi (genus) amip sống ký sinh, chủ yếu được tìm thấy trong ruột của các loài động vật, bao gồm cả con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor identified the presence of endameba in the stool sample. (Bác sĩ đã xác định sự có mặt của endameba trong mẫu phân.)
    • Endameba histolytica is a well-known species that can cause amoebic dysentery. (Endameba histolytica một loài nổi tiếng có thể gây bệnh lỵ amip.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endameba" trong bối cảnh y học ký sinh trùng học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học sinh học để chỉ các sinh vật đơn bào thuộc chi này.
    • The research focuses on the life cycle of the endameba. (Nghiên cứu tập trung vào vòng đời của endameba.)
Biến thể từ gần giống
  • Endamoeba: Một cách viết khác, hơn của cùng một chi ký sinh trùng. Đây một biến thể chính tả.
  • Amoeba / Ameba (n): Amip - một nhóm sinh vật đơn bào rộng hơn, trong đó "endameba" một chi cụ thể sống ký sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Parasitic amoeba: Amip ký sinh (cụm từ mô tả chung).
  • Entamoeba: Một chi amip ký sinh tương tự, thường được sử dụng trong phân loại học hiện đại ( dụ: ).
endameba

A student observes an endameba under a microscope.

Noun
  1. loại amip của ký sinh trùng Endamoeba

Từ gần giống