endearingly

/in'diəriɳli/
Học thuật
Thân thiện
endearingly

The toddler smiled endearingly at her puppy.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đáng yêu, dễ thương: Cách thức hành động hoặc biểu hiện khiến người khác cảm thấy yêu mến, trìu mến.
    • Một cách thân ái, trìu mến: Cách cư xử hoặc nói năng thể hiện tình cảm gần gũi, ấm áp.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The puppy tilted its head endearingly. (Chú cún con nghiêng đầu một cách đáng yêu.)
    • She smiled endearingly at her grandfather. ( ấy mỉm cười với ông nội một cách trìu mến.)
    • He described his hometown endearingly in his letter. (Anh ấy miêu tả quê hương mình một cách thân thương trong bức thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh phẩm chất đáng yêu: Thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ mô tả hành vi, đặc điểm.
    • The child spoke endearingly about her best friend. (Đứa trẻ nói về bạn thân nhất của một cách rất đáng yêu.)
  • Trong phê bình nghệ thuật: Dùng để mô tả cách một nhân vật trong sách, phim được xây dựng hoặc diễn xuất để tạo thiện cảm.
    • The character's flaws are portrayed endearingly, making the audience root for him. (Những khuyết điểm của nhân vật được khắc họa một cách đáng yêu, khiến khán giả luôn cổ cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Endearing (tính từ): đáng yêu, làm cho người khác yêu mến.
    • He has an endearing smile. (Anh ấy nụ cười đáng yêu.)
  • Endear (động từ): làm cho được yêu mến, quý trọng.
    • Her kindness endeared her to everyone. (Lòng tốt của ấy khiến mọi người đều quý mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Adorably: một cách đáng yêu, đáng quý.
  • Charmingly: một cách đầy duyên dáng, quyến rũ.
  • Lovingly: một cách trìu mến, đầy yêu thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "endearingly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ "endearingly")

endearingly

The toddler smiled endearingly at her puppy.

phó từ
  1. thân ái, trìu mến