endearment

/in'diəmənt/
danh từ
  1. sự làm cho được mến, sự làm cho được quý chuộng
  2. sự được mến, sự được quý chuộng
  3. sự biểu lộ lòng yêu mến; sự âu yếm
  4. điều làm cho mến, điều làm cho quý chuộng
endearment
She smiled and whispered a sweet endearment to her baby.