endemicity
/,endi'misiti/
Học thuậtThân thiện
Endemicity refers to the presence of a disease in a specific geographic area.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đặc hữu (sinh vật học): "endemicity" chỉ tình trạng một loài sinh vật (thực vật hoặc động vật) chỉ phân bố tự nhiên và giới hạn ở một khu vực địa lý cụ thể, không tìm thấy ở nơi nào khác.
- Tính địa phương (y học): "endemicity" mô tả sự hiện diện thường xuyên và ổn định của một bệnh truyền nhiễm trong một quần thể dân cư hoặc một khu vực địa lý nhất định, với tỷ lệ mắc bệnh có thể dự đoán được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The endemicity of the Komodo dragon is limited to a few Indonesian islands. (Tính đặc hữu của rồng Komodo chỉ giới hạn ở một vài hòn đảo của Indonesia.)
- Scientists are studying the endemicity of malaria in the region. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính địa phương của bệnh sốt rét trong khu vực.)
- High endemicity of a disease makes it a constant public health concern. (Tính địa phương cao của một căn bệnh khiến nó trở thành mối quan tâm y tế công cộng thường trực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Level of endemicity": Mức độ đặc hữu/địa phương.
- The level of endemicity for this plant species is classified as high. (Mức độ đặc hữu của loài thực vật này được phân loại là cao.)
- "Pattern of endemicity": Mô hình phân bố đặc hữu.
- The study maps the pattern of endemicity for various bird species. (Nghiên cứu lập bản đồ mô hình phân bố đặc hữu của các loài chim khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Endemic (tính từ): (thuộc về) đặc hữu, địa phương.
- This flower is endemic to Vietnam. (Loài hoa này là đặc hữu của Việt Nam.)
- Typhoid fever is endemic in some areas. (Bệnh thương hàn mang tính địa phương ở một số khu vực.)
- Endemism (danh từ): Hiện tượng đặc hữu; thường dùng thay thế cho "endemicity" trong sinh vật học.
- The island's high endemism attracts many biologists. (Hiện tượng đặc hữu cao của hòn đảo thu hút nhiều nhà sinh vật học.)
Từ đồng nghĩa
- Native occurrence (sinh vật học): Sự xuất hiện bản địa.
- Permanent presence (y học): Sự hiện diện thường trực (của bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "endemicity").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "endemicity").
Endemicity refers to the presence of a disease in a specific geographic area.
danh từ
- (sinh vật học) tính đặc hữu
- (y học) tính địa phương