endiabler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ và ngoại động từ gián tiếp):
- Nổi khùng, nổi giận điên lên: "endiabler" diễn tả trạng thái tức giận đến mức mất kiểm soát, như bị quỷ ám. Đây là một từ cũ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nội động từ):
- Il endiabla en apprenant la nouvelle. (Ông ta nổi khùng lên khi biết tin.)
- Động từ (ngoại động từ gián tiếp, với "faire"):
- Cette remarque l'a fait endiabler. (Nhận xét đó đã làm cho anh ta nổi khùng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire endiabler quelqu'un": Làm cho ai nổi khùng lên. Đây là cấu trúc phổ biến nhất với động từ này.
- Ses mensonges répétés finissent par faire endiabler tout le monde. (Những lời nói dối lặp đi lặp lại của anh ta cuối cùng làm cho mọi người nổi khùng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Diable (danh từ): Con quỷ. Đây là gốc từ của "endiabler".
- Diabolique (tính từ): Thuộc về quỷ, xảo quyệt, cực kỳ tinh vi.
- Enrager (động từ): Phát điên, nổi giận. Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Enrager: Phát điên, nổi giận.
- S'emporter: Nổi nóng, mất bình tĩnh.
- Se mettre en colère: Nổi giận.
Lưu ý sử dụng
"Endiabler" là một từ cổ (từ cũ; nghĩa cũ). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như enrager hoặc se mettre en colère thay thế. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc với sắc thái nhấn mạnh, hình tượng hóa cơn giận dữ.
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
- (từ cũ; nghĩa cũ) nổi khùng,
- Faire endiabler quelqu'unlàm cho ai nổi khùng lên