endigage
Học thuậtThân thiện
Les ingénieurs procèdent à l'endigage de la rivière pour prévenir les inondations.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đắp đê ngăn: Hành động xây dựng các công trình như đê, đập để ngăn nước, thường nhằm bảo vệ đất đai khỏi lũ lụt hoặc kiểm soát dòng chảy.
- Sự chặn lại: Hành động ngăn cản, làm tắc nghẽn hoặc chặn đứng một dòng chảy, một sự di chuyển hoặc một quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'endiguement de la rivière a protégé le village. (Việc đắp đê ngăn sông đã bảo vệ ngôi làng.)
- L'endiguement de la foule a été nécessaire pour assurer la sécurité. (Việc chặn đám đông lại là cần thiết để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mesures d'endiguement": Các biện pháp ngăn chặn, kiềm chế.
- Des mesures d'endiguement ont été prises pour limiter la propagation de l'épidémie. (Các biện pháp ngăn chặn đã được thực hiện để hạn chế sự lây lan của dịch bệnh.)
"Endiguement des coûts": Sự kiểm soát, kìm hãm chi phí.
- L'endiguement des coûts est une priorité pour l'entreprise. (Việc kiểm soát chi phí là ưu tiên của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Endiguer (động từ): Đắp đê ngăn; ngăn chặn, kiềm chế.
- Il faut endiguer le fleuve. (Cần phải đắp đê ngăn con sông lớn.)
- Les pompiers tentent d'endiguer l'incendie. (Lính cứu hỏa đang cố gắng ngăn chặn đám cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Barrage: Đập nước, sự chặn lại.
- Contenir: Chứa đựng, kiềm chế, ngăn lại.
- Freinage: Sự hãm lại, sự kiềm chế (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "endiguement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "endiguer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "endiguement").
Les ingénieurs procèdent à l'endigage de la rivière pour prévenir les inondations.
danh từ giống đực
- sự đắp đê ngăn
- sự chặn lại