endimancher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho mặc quần áo đẹp: Hành động mặc quần áo đẹp, trang trọng cho ai đó, thườngđể chuẩn bị cho một dịp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a passé du temps à endimancher ses enfants pour le mariage. ( ấy đã dành thời gian cho các con mặc quần áo đẹp để đi dự đám cưới.)
    • Avant la cérémonie, il faut s'endimancher correctement. (Trước buổi lễ, phải mặc quần áo đẹp cho chỉnh tề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'endimancher (Động từ phản thân): Tự mình mặc quần áo đẹp, diện đồ đẹp.
    • Ils se sont endimanchés pour le dîner de gala. (Họ đã diện đồ thật đẹp cho bữa tiệc tối trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Endimanché, e (Tính từ): Ăn mặc đẹp, diện đồ đẹp (thường hàm ý hơi quá mức cần thiết hoặc cứng nhắc).
    • Il avait un air endimanché dans son costume. (Anh ta trông có vẻ cứng nhắc trong bộ com-lê của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Habilier (avec élégance): Mặc quần áo (một cách thanh lịch).
  • Parer: Trang điểm, tô điểm, mặc đồ đẹp cho ai.
Từ trái nghĩa
  • Dégueniller: Mặc quần áo rách rưới, tồi tàn.
  • Déshabiller: Cởi quần áo.
ngoại động từ
  1. cho mặc quần áo đẹp
    • Endimancher des enfants
      cho trẻ em mặc quần áo đẹp