endimanché

Học thuật
Thân thiện
endimanché

La famille est endimanchée pour la fête du village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn mặc đẹp, diện quần áo đẹp (nhân ngày hội, ngày lễ): "endimanché" mô tả trạng thái của một người được mặc quần áo đẹp, thườngquần áo trang trọng hoặc đẹp nhất của họ, vào những dịp đặc biệt như ngày chủ nhật, ngày lễ hoặc ngày hội.
    • Có vẻ xúng xính, bảnh bao trong bộ quần áo đẹp: Từ này cũng có thể mang sắc thái miêu tả vẻ bề ngoài phần cầu kỳ, trang trọng một cách khác thường so với ngày thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La famille, bien endimanchée, se rendit à la cérémonie. (Gia đình, ăn mặc rất đẹp, đã đến dự buổi lễ.)
    • On le voit rarement aussi endimanché. (Hiếm khi thấy anh ta ăn mặc bảnh bao như vậy.)
    • Les enfants, tout endimanchés, attendaient Noël avec impatience. (Những đứa trẻ, mặc quần áo đẹp chỉnh tề, đang nóng lòng chờ đợi Giáng Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'air endimanché": Trông có vẻ xúng xính, bảnh bao trong bộ đồ đẹp. Cụm này thường dùng với một chút sắc thái hài hước hoặc nhận xét về vẻ ngoài trang trọng khác thường.

    • Avec cette cravate, il a l'air tout endimanché. (Với cái vạt đó, anh ta trông thật là xúng xính.)
  • "Être endimanché comme pour un mariage": Ăn mặc đẹp như đi dự đám cưới. Thành ngữ so sánh này nhấn mạnh mức độ trang trọng, đẹp đẽ của trang phục.

Biến thể từ gần giống
  • Endimancher (verbe pronominal - s'endimancher): Động từ phản thân, có nghĩamặc quần áo đẹp, diện đồ đẹp cho một dịp.
    • Ils se sont endimanchés pour la réception. (Họ đã diện đồ đẹp để đi dự tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitillé(e) de ses plus beaux vêtements: Mặc những bộ quần áo đẹp nhất.
  • Paré(e): Ăn mặc chỉnh tề, trang điểm (trang trọng).
  • Sur son trente-et-un (thành ngữ thông tục): Ăn mặc rất đẹp, rất bảnh bao.
Từ trái nghĩa
  • Débraillé(e): Ăn mặc luộm thuộm, cẩu thả.
  • Négligé(e): Ăn mặc xuề xòa, không chỉn chu.
Lưu ý về từ nguyên sử dụng
  • Từ "endimanché" nguồn gốc từ "dimanche" (ngày chủ nhật), ngày người ta thường mặc quần áo đẹp để đi lễ hoặc nghỉ ngơi. Do đó, nghĩa gốc gắn liền với việc ăn mặc đẹp vào ngày Chủ nhật, sau đó mở rộng ra cho các dịp lễ hội khác.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả, có thể mang tính tích cực (khen ngợi) hoặc đôi khi hơi hài hước/châm biếm khi nhận xét ai đó ăn mặc quá trang trọng so với hoàn cảnh thông thường.
endimanché

La famille est endimanchée pour la fête du village.

tính từ
  1. ăn mặc đẹp (nhân ngày hội)
    • La mère et la fille bien endimanchées
      người mẹ con gái ăn mặc rất đẹp (nhân ngày hội)
    • avoir l'air endimanché
      xúng xính trong bộ quần áo đẹp

Từ chứa "endimanché"