endivisionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phiên chế thành sư đoàn; nhập thành sư đoàn: Hành động tổ chức, sắp xếp (thườngcác đơn vị quân đội) thành một cấu trúc lớn hơn gọi là sư đoàn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'état-major a décidé d'endivisionner les nouvelles troupes. (Bộ tổng tham mưu đã quyết định phiên chế các đơn vị quân mới thành sư đoàn.)
    • Ces régiments seront endivisionnés avant la grande offensive. (Các trung đoàn này sẽ được nhập thành sư đoàn trước cuộc tấn công lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức hành chính cấu trúc phân cấp tương tự. mô tả một quá trình tổ chức từ trên xuống.
Biến thể từ gần giống
  • Division (danh từ): sư đoàn; sự phân chia.
  • Endivisionnement (danh từ): sự phiên chế thành sư đoàn.
Từ đồng nghĩa
  • Organiser en divisions: tổ chức thành các sư đoàn.
  • Structurer: cơ cấu, tổ chức (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong quân sự).
Từ trái nghĩa
  • Démanteler: tháo gỡ, giải tán (một tổ chức, đơn vị).
  • Disperser: phân tán, giải tán.
ngoại động từ
  1. phiên chế thành sư đoàn; nhập thành sư đoàn