endlessness

/'endlisnis/
Học thuật
Thân thiện
endlessness

The child stared into the endlessness of the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vô tận, tính vĩnh viễn: Trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó không điểm kết thúc, không giới hạn về thời gian hoặc không gian.
    • Tính không ngừng, tính liên tục: Trạng thái của một thứ đó diễn ra liên tục, không bị gián đoạn hoặc ngừng lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The endlessness of the desert horizon was both beautiful and intimidating. (Tính vô tận của đường chân trời sa mạc vừa đẹp vừa đáng sợ.)
    • She felt overwhelmed by the endlessness of her daily tasks. ( ấy cảm thấy choáng ngợp bởi tính liên tục không ngừng của những công việc hàng ngày.)
    • Philosophers often contemplate the endlessness of time. (Các triết gia thường suy ngẫm về tính vĩnh viễn của thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer endlessness of something": nhấn mạnh mức độ hoàn toàn vô tận hoặc liên tục của một thứ đó.
    • He was struck by the sheer endlessness of the ocean. (Anh ấy bị ấn tượng bởi sự vô tận hoàn toàn của đại dương.)
  • "a feeling of endlessness": một cảm giác về sự vô tận, thường dùng để diễn tả cảm xúc chủ quan.
    • The repetitive music created a feeling of endlessness. (Âm nhạc lặp đi lặp lại tạo ra một cảm giác về sự vô tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Endless (adj): vô tận, bất tận, không ngừng.
    • an endless desert (một sa mạc vô tận)
  • Endlessly (adv): một cách vô tận, không ngừng.
    • They talked endlessly about their trip. (Họ nói chuyện không ngừng về chuyến đi của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Infinity: sựhạn, vô cực (thường dùng trong toán học hoặc triết học).
  • Boundlessness: tính không bị giới hạn.
  • Perpetuity: tính vĩnh viễn, vĩnh cửu.
  • Ceaselessness: tính không ngừng nghỉ.
Từ trái nghĩa
  • Finitude: tính hữu hạn.
  • Limitation: sự giới hạn.
  • Brevity: tính ngắn ngủi.
endlessness

The child stared into the endlessness of the clear night sky.

danh từ
  1. tính vô tận, tính vĩnh viễn
  2. tính không ngừng, tính liên tục

Từ chứa "endlessness"