endmost
/'endmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tột cùng, chót, xa nhất: Dùng để chỉ vị trí ở cuối cùng, ở điểm xa nhất trong một dãy, một hàng hoặc một cấu trúc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The endmost house on the street is painted blue. (Ngôi nhà tột cùng trên con phố được sơn màu xanh.)
- Please take the endmost seat in the row. (Hãy ngồi vào chiếc ghế chót trong hàng.)
- The treasure was hidden in the endmost chamber of the cave. (Kho báu được giấu trong căn buồng xa nhất của hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn mô tả hoặc kỹ thuật: Từ này thường được dùng trong văn phong mô tả chính xác, khoa học, hoặc kỹ thuật để chỉ phần cuối cùng của một vật thể.
- Attach the cable to the endmost terminal. (Hãy gắn cáp vào đầu nối tột cùng.)
- The endmost paragraph of the chapter summarizes the main argument. (Đoạn văn chót của chương tóm tắt luận điểm chính.)
Biến thể và từ gần giống
End (n): điểm kết thúc, phần cuối.
- We reached the end of the road. (Chúng tôi đã đến cuối con đường.)
Ending (n): sự kết thúc, phần kết.
- I didn't like the ending of the movie. (Tôi không thích phần kết của bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
- Farthest: xa nhất.
- Last: cuối cùng.
- Ultimate: cuối cùng, tột cùng.
Từ trái nghĩa
- Innermost: trong cùng.
- Centermost: ở chính giữa.
- First: đầu tiên.
tính từ
- tột cùng, chót, xa nhất