endmost

/'endmoust/
Học thuật
Thân thiện
endmost

The endmost book on the shelf is a thick red volume.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tột cùng, chót, xa nhất: Dùng để chỉ vị trícuối cùng, ở điểm xa nhất trong một dãy, một hàng hoặc một cấu trúc nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The endmost house on the street is painted blue. (Ngôi nhà tột cùng trên con phố được sơn màu xanh.)
    • Please take the endmost seat in the row. (Hãy ngồi vào chiếc ghế chót trong hàng.)
    • The treasure was hidden in the endmost chamber of the cave. (Kho báu được giấu trong căn buồng xa nhất của hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn mô tả hoặc kỹ thuật: Từ này thường được dùng trong văn phong mô tả chính xác, khoa học, hoặc kỹ thuật để chỉ phần cuối cùng của một vật thể.
    • Attach the cable to the endmost terminal. (Hãy gắn cáp vào đầu nối tột cùng.)
    • The endmost paragraph of the chapter summarizes the main argument. (Đoạn văn chót của chương tóm tắt luận điểm chính.)
Biến thể từ gần giống
  • End (n): điểm kết thúc, phần cuối.

    • We reached the end of the road. (Chúng tôi đã đến cuối con đường.)
  • Ending (n): sự kết thúc, phần kết.

    • I didn't like the ending of the movie. (Tôi không thích phần kết của bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Farthest: xa nhất.
  • Last: cuối cùng.
  • Ultimate: cuối cùng, tột cùng.
Từ trái nghĩa
  • Innermost: trong cùng.
  • Centermost: ở chính giữa.
  • First: đầu tiên.
endmost

The endmost book on the shelf is a thick red volume.

tính từ
  1. tột cùng, chót, xa nhất