endoblaste

Học thuật
Thân thiện
endoblaste

L'endoblaste se forme au cours du développement embryonnaire précoce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • trong: Trong sinh vật học phôi học, "endoblaste" là một thuật ngữ chỉ một trong ba lớp tế bào chính ( phôi) hình thành trong giai đoạn đầu của phát triển phôi thaiđộng vật. Lớp này sẽ phát triển thành niêm mạc của đường tiêu hóa, hệ hô hấp các cơ quan nội tạng liên quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'endoblaste se forme au cours de la gastrulation. ( trong được hình thành trong quá trình phát vị.)
    • Les cellules de l'endoblaste donneront naissance au tube digestif. (Các tế bào của trong sẽ tạo ra ống tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật chuyên ngành, "endoblaste" có thể được dùng để phân biệt với hai phôi khác là "ectoblaste" ( ngoài) "mésoblaste" ( giữa).
    • Le développement de l'embryon dépend de l'interaction entre l'ectoblaste, le mésoblaste et l'endoblaste. (Sự phát triển của phôi phụ thuộc vào sự tương tác giữa ngoài, giữa trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Endoblastique (tính từ): thuộc về trong.

    • La couche endoblastique est bien visible. (Lớp thuộc trong có thể thấy .)
  • Hypoblaste (danh từ giống đực): một thuật ngữ hoặc đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh để chỉ trong, đặc biệtchim bò sát.

Từ đồng nghĩa
  • Lame interne: trong (cách gọi mô tả).
  • Entoblaste: trong (biến thể ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Endoblaste" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học, phôi học y học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
endoblaste

L'endoblaste se forme au cours du développement embryonnaire précoce.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) trong