endocardite

Học thuật
Thân thiện
endocardite

Une patiente est examinée pour une endocardite à l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm màng trong tim: "endocardite" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy ralớp màng trong của tim, được gọi là nội tâm mạc. Lớp màng này bao phủ các buồng tim van tim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient a été hospitalisé pour une endocardite infectieuse. (Bệnh nhân đã được nhập viện chứng viêm màng trong tim nhiễm khuẩn.)
    • L'endocardite est une maladie grave qui nécessite un traitement antibiotique prolongé. (Viêm màng trong timmột bệnhnghiêm trọng đòi hỏi quá trình điều trị bằng kháng sinh kéo dài.)
    • Les cardiologues surveillent attentivement les risques d'endocardite après certaines interventions chirurgicales. (Các bác sĩ tim mạch theo dõi sát sao nguy viêm màng trong tim sau một số can thiệp phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "endocardite bactérienne" / "endocardite infectieuse": viêm màng trong tim do vi khuẩn.

    • Le staphylocoque est une cause fréquente d'endocardite bactérienne. (Tụ cầu khuẩnmột nguyên nhân phổ biến gây viêm màng trong tim do vi khuẩn.)
  • "endocardite non infectieuse": viêm màng trong tim không do nhiễm trùng.

    • Certaines maladies auto-immunes peuvent provoquer une endocardite non infectieuse. (Một số bệnh tự miễn có thể gây ra chứng viêm màng trong tim không do nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Endocarde (danh từ giống đực): nội tâm mạc, màng trong tim.

    • L'endocarde tapisse l'intérieur des cavités cardiaques. (Nội tâm mạc bao phủ mặt trong của các buồng tim.)
  • Endocardique (tính từ): (thuộc) nội tâm mạc, (thuộc) màng trong tim.

    • Une lésion endocardique peut favoriser l'infection. (Một tổn thươngnội tâm mạc có thể tạo điều kiện cho nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation de l'endocarde: viêm nội tâm mạc. (Đâycách giải thích nghĩa đen của thuật ngữ "endocardite").
Các cụm từ liên quan
  • "prophylaxie de l'endocardite": dự phòng viêm màng trong tim.

    • Les patients porteurs de certaines valvulopathies doivent recevoir une prophylaxie de l'endocardite avant des soins dentaires. (Bệnh nhân mắc một số bệnh van tim cần được dự phòng viêm màng trong tim trước các thủ thuật nha khoa.)
  • "abcès annulaire" trong bệnh cảnh endocardite: áp xe vòng, một biến chứng của viêm màng trong tim.

    • La présence d'un abcès annulaire complique le traitement de l'endocardite. (Sự hiện diện của áp xe vòng làm phức tạp việc điều trị viêm màng trong tim.)
endocardite

Une patiente est examinée pour une endocardite à l'hôpital.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm màng trong tim