endocervicitis

Học thuật
Thân thiện
endocervicitis

The doctor diagnosed the patient with endocervicitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm nội mạc cổ tử cung: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của lớp niêm mạc bên trong cổ tử cung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with endocervicitis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm nội mạc cổ tử cung.)
    • Chronic endocervicitis can cause discomfort. (Viêm nội mạc cổ tử cung mãn tính có thể gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y tế, lâm sàng chuyên môn để mô tả một tình trạng bệnh cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Cervicitis (n): Viêm cổ tử cung (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm viêm cả phần bên trong bên ngoài cổ tử cung).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ y khoa chuyên môn này. Cụm "inflammation of the cervical lining" có thể dùng để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ y khoa này.
endocervicitis

The doctor diagnosed the patient with endocervicitis.

Noun
  1. viêm nội mạc cổ tử cung