endocervicitis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm nội mạc cổ tử cung: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của lớp niêm mạc bên trong cổ tử cung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with endocervicitis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm nội mạc cổ tử cung.)
- Chronic endocervicitis can cause discomfort. (Viêm nội mạc cổ tử cung mãn tính có thể gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y tế, lâm sàng và chuyên môn để mô tả một tình trạng bệnh lý cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Cervicitis (n): Viêm cổ tử cung (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm viêm cả phần bên trong và bên ngoài cổ tử cung).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ y khoa chuyên môn này. Cụm "inflammation of the cervical lining" có thể dùng để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng cho danh từ y khoa này.
Noun
- viêm nội mạc cổ tử cung