endocranium

Học thuật
Thân thiện
endocranium

A detailed anatomical diagram shows the endocranium as a thin, pinkish membrane lining the inner surface of a human skull.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Màng cứng não mặt trong sọ: Lớp màng bao phủ mặt trong của hộp sọ, tiếp xúc trực tiếp với não bộ. Đây một phần của màng não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The endocranium provides a protective lining for the brain. (Màng cứng não mặt trong sọ cung cấp một lớp lót bảo vệ cho não.)
    • Damage to the endocranium can be serious. (Tổn thương đến màng cứng não mặt trong sọ có thể rất nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành cổ sinh vật học, "endocranial cast" (nội não chẩn) một thuật ngữ chỉ việc tái tạo hình dạng não của các loài động vật đã tuyệt chủng dựa trên dấu vết để lại trên mặt trong hộp sọ hóa thạch.
    • Scientists studied the endocranial cast to understand the dinosaur's brain size. (Các nhà khoa học nghiên cứu nội não chẩn để hiểu kích thước não của khủng long.)
Biến thể từ gần giống
  • Endocranial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến mặt trong của hộp sọ.
    • Endocranial pressure (áp lực nội sọ).
  • Neurocranium (danh từ): phần sọ bao bọc bảo vệ não, tương phản với phần sọ mặt (viscerocranium).
Từ đồng nghĩa
  • Dura mater (danh từ): màng cứng. Trong ngữ cảnh giải phẫu chi tiết, "endocranium" thường được dùng để chỉ phần của màng cứng (dura mater) áp vào mặt trong xương sọ.
endocranium

A detailed anatomical diagram shows the endocranium as a thin, pinkish membrane lining the inner surface of a human skull.

Noun
  1. màng cứng não mặt trong sọ