endoctriner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tuyên truyền, thuyết phục theo một hệ tư tưởng cụ thể: Hành động truyền bá, dạy dỗ hoặc thuyết phục ai đó chấp nhận một hệ thống niềm tin, ý thức hệ hoặc học thuyết một cách không phê phán, thường với mục đích khiến họ trung thành tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le régime a tenté d'endoctriner la population. (Chế độ đã cố gắng tuyên truyền/thuyết phục người dân.)
- Ces groupes extrémistes cherchent à endoctriner de jeunes recrues. (Các nhóm cực đoan này tìm cách tuyên truyền/thuyết phục các tân binh trẻ.)
- Il est dangereux d'endoctriner les enfants avec des idées sectaires. (Thật nguy hiểm khi tuyên truyền/thuyết phục trẻ em bằng những tư tưởng giáo phái.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être endoctriné(e): Bị tuyên truyền, bị thuyết phục (dạng bị động).
- Après des années dans cette secte, il était complètement endoctriné. (Sau nhiều năm trong giáo phái đó, anh ta đã hoàn toàn bị thuyết phục/tuyên truyền.)
Processus d'endoctrinement: Quá trình tuyên truyền, thuyết phục (danh từ hóa từ động từ).
- L'endoctrinement des masses était une priorité pour le gouvernement. (Việc tuyên truyền quần chúng là ưu tiên của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Endoctrinement (danh từ): Sự tuyên truyền, sự thuyết phục theo hệ tư tưởng.
- L'endoctrinement politique commence parfois dès l'école. (Sự tuyên truyền chính trị đôi khi bắt đầu ngay từ trường học.)
Endoctrineur, endoctrineuse (danh từ): Người đi tuyên truyền, thuyết phục.
- Les endoctrineurs utilisaient des techniques de persuasion très efficaces. (Những kẻ đi tuyên truyền đã sử dụng các kỹ thuật thuyết phục rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Embrigader: Lôi kéo vào một tổ chức, một phe phái (thường mang nghĩa xấu).
- Formater: Định hình tư tưởng, nhào nặn (theo một khuôn mẫu cứng nhắc).
- Conditionner: Điều kiện hóa, rèn luyện để có phản xạ hoặc niềm tin nhất định.
Từ trái nghĩa
- Éduquer: Giáo dục (mang tính mở, khuyến khích tư duy phản biện).
- Libérer: Giải phóng (tư tưởng).
- Émanciper: Giải phóng, cho tự do tư tưởng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "endoctriner" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc gieo rắc tư tưởng một cách áp đặt, thiếu khoa học hoặc có mục đích thao túng, khác với "enseigner" (dạy học) hay "informer" (thông tin) mang tính trung lập hơn.
- Động từ này thường đi kèm với các tân ngữ chỉ người (la population, les jeunes, quelqu'un) và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, tôn giáo cực đoan hoặc các giáo phái.
ngoại động từ
- tuyên truyền, thuyết phục