endogamie

danh từ giống cái
  1. chế độ nội hôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "endogamie"

endogamie
Une famille royale pratique l'endogamie depuis des générations.