endolorir

Học thuật
Thân thiện
endolorir

Une nouvelle triste peut endolorir le cœur.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm đau, gây đau đớn: Hành động khiến cho một bộ phận nào đó trên cơ thể cảm thấy đau.
    • (Nghĩa bóng, ít dùng) Làm đau buồn, làm tổn thương: Hành động hoặc sự việc gây ra nỗi đau về tinh thần, cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ce mouvement brusque a endolori son épaule. (Cử động đột ngột đó đã làm đau vai anh ấy.)
    • La nouvelle de son départ a endolori le coeur de ses amis. (Tin anh ấy ra đi đã làm đau buồn trái tim bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "endolorir quelqu'un": làm ai đó đau (về thể xác hoặc tinh thần).
    • Ses paroles cruelles l'ont endolorie. (Những lời lẽ tàn nhẫn của anh ta đã làm ấy tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Endolori, endolorie (tính từ): bị đau, cảm thấy đau.

    • Il a le dos endolori après le long voyage. (Anh ấy bị đau lưng sau chuyến đi dài.)
  • Douloureux, douloureuse (tính từ): đau đớn, gây đau đớn (từ thông dụng hơn).

  • Blesser (động từ): làm bị thương, làm tổn thương (thường mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Faire mal à: làm đau (ai/cái gì).
  • Affliger: làm đau khổ, làm sầu não (về tinh thần).
  • Peiner: làm buồn, làm đau lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với "endolorir")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào với "endolorir")

endolorir

Une nouvelle triste peut endolorir le cœur.

ngoại động từ
  1. làm đau.
  2. (nghĩa bóng, từ hiếm) làm đau buồn
    • Nouvelle qui endolorit le coeur
      tin tức làm cho đau buồn

Từ có nhắc đến "endolorir"