endometrial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - (Y học) Thuộc về nội mạc tử cung: Mô tả những gì có liên quan đến lớp niêm mạc bên trong tử cung, được gọi là nội mạc tử cung (endometrium).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Endometrial tissue changes throughout the menstrual cycle. (Mô nội mạc tử cung thay đổi trong suốt chu kỳ kinh nguyệt.)
- The doctor recommended an endometrial biopsy to check for abnormalities. (Bác sĩ đề nghị sinh thiết nội mạc tử cung để kiểm tra các bất thường.)
- Endometrial cancer is a concern for postmenopausal women. (Ung thư nội mạc tử cung là một mối lo ngại đối với phụ nữ sau mãn kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Endometrial lining": Lớp nội mạc tử cung.
- A thick endometrial lining is necessary for embryo implantation. (Một lớp nội mạc tử cung dày là cần thiết cho sự làm tổ của phôi thai.)
"Endometrial ablation": Thủ thuật cắt bỏ/tiêu hủy nội mạc tử cung.
- Endometrial ablation is a procedure to treat heavy menstrual bleeding. (Cắt bỏ nội mạc tử cung là một thủ thuật để điều trị chảy máu kinh nguyệt nặng.)
Biến thể và từ liên quan
Endometrium (Danh từ): Nội mạc tử cung. Đây là danh từ chỉ chính lớp niêm mạc.
- The endometrium sheds during menstruation. (Nội mạc tử cung bong ra trong kỳ kinh nguyệt.)
Endometriosis (Danh từ): Lạc nội mạc tử cung. Một tình trạng bệnh lý.
- Endometriosis occurs when endometrial tissue grows outside the uterus. (Lạc nội mạc tử cung xảy ra khi mô nội mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung.)
Từ đồng nghĩa
- Uterine (lining): (Thuộc về) tử cung (lớp niêm mạc). Từ này rộng hơn, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể có thể chỉ cùng một cấu trúc.
- The uterine lining prepares for pregnancy each month. (Lớp niêm mạc tử cung chuẩn bị cho việc mang thai mỗi tháng.)
Adjective
- (y học) thuộc, liên quan tới màng trong dạ con