endometritis

/,endoumi'traitis/
Học thuật
Thân thiện
endometritis

A doctor explains endometritis using a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm nội mạc tử cung: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của lớp niêm mạc bên trong tử cung (nội mạc tử cung).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Postpartum endometritis is a common infection after childbirth. (Viêm nội mạc tử cung sau sinh một nhiễm trùng phổ biến sau khi sinh con.)
    • The doctor diagnosed her with chronic endometritis. (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị viêm nội mạc tử cung mãn tính.)
    • Symptoms of endometritis can include fever and pelvic pain. (Các triệu chứng của viêm nội mạc tử cung có thể bao gồm sốt đau vùng chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng học thuật. thường được phân loại dựa trên nguyên nhân hoặc thời gian mắc bệnh.
    • Acute endometritis: Viêm nội mạc tử cung cấp tính (khởi phát đột ngột).
    • Chronic endometritis: Viêm nội mạc tử cung mãn tính (kéo dài).
Biến thể từ gần giống
  • Endometrial (adj): thuộc về nội mạc tử cung.
    • An endometrial biopsy was performed. (Một sinh thiết nội mạc tử cung đã được thực hiện.)
  • Endometrium (n): nội mạc tử cung (lớp niêm mạc tử cung).
    • The endometrium thickens during the menstrual cycle. (Nội mạc tử cung dày lên trong chu kỳ kinh nguyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation of the uterine lining: Viêm lớp niêm mạc tử cung (cách giải thích nghĩa đen trong tiếng Anh).
Lưu ý
  • "Endometritis" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả tình trạng này một cách đơn giản hơn "nhiễm trùng tử cung" hoặc "viêm nhiễm bên trong tử cung", mặc dù các cách nói này ít chính xác hơn về mặt y học.
endometritis

A doctor explains endometritis using a medical diagram.

danh từ
  1. (y học) viêm màng trong dạ con

Từ đồng nghĩa