endommagement

Học thuật
Thân thiện
endommagement

L'orage a causé des endommagements à la toiture de la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm hư hỏng, sự làm tổn hại: Hành động gây ra thiệt hại, làm cho một vật hoặc một thứ đó bị hỏng hoặc giảm giá trị.
    • Sự hư hỏng, sự tổn hại: Tình trạng bị thiệt hại, hư hỏng của một vật sau một hành động hoặc sự kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'endommagement de la voiture a été causé par la grêle. (Sự hư hỏng của chiếc xe ô là do mưa đá gây ra.)
    • L'endommagement de l'œuvre d'art est irréversible. (Sự tổn hại của tác phẩm nghệ thuậtkhông thể phục hồi.)
    • Ils sont responsables de l'endommagement de la propriété. (Họ chịu trách nhiệm về việc làm hư hỏng tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endommagement par l'eau": sự hư hỏng do nước gây ra.

    • L'assurance ne couvre pas l'endommagement par l'eau. (Bảo hiểm không chi trả cho sự hư hỏng do nước gây ra.)
  • "Endommagement matériel": sự hư hỏng vật chất, thiệt hại về tài sản.

    • L'incendie a provoqué un endommagement matériel considérable. (Vụ hỏa hoạn đã gây ra một sự thiệt hại vật chất đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Endommager (động từ): làm hư hỏng, gây tổn hại.

    • La tempête a endommagé le toit. (Cơn bão đã làm hư hỏng mái nhà.)
  • Dommage (danh từ giống đực): thiệt hại, sự hư hỏng (nghĩa rộng phổ biến hơn).

    • Quel dommage ! (Thật đáng tiếc!)
Từ đồng nghĩa
  • Détérioration (n.f): sự làm hư hỏng, sự xuống cấp.
  • Dégât (n.m): sự tàn phá, thiệt hại (thườngquy mô lớn hơn).
  • Altération (n.f): sự thay đổi theo chiều hướng xấu, sự biến chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "endommager".)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng từ "dommage" hoặc "dégât".)

endommagement

L'orage a causé des endommagements à la toiture de la maison.

danh từ giống đực
  1. sự làm hư hỏng, sự làm tổn hại
  2. sự hư hỏng, sự tổn hại