endomorph

/'endoumɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
endomorph

An endomorph may find it easier to gain muscle but also tends to store more body fat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thể chất học, Tâm lý học) Người tạng người Endomorph: Chỉ một loại hình cơ thể hoặc thể tạng (somatotype) đặc trưng bởi khung xương lớn, tỷ lệ mỡ cơ thể cao xu hướng tích trữ mỡ, trao đổi chất chậm. Đây một thuật ngữ trong lý thuyết phân loại thể tạng của William Sheldon.
    • (Địa chất học) Khoáng vật nội sinh: Chỉ một khoáng vật được bao bọc hoàn toàn bên trong một khoáng vật khác trong cùng một tinh thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thể tạng):

    • According to Sheldon's somatotype theory, an endomorph tends to have a softer, rounder body. (Theo lý thuyết thể tạng của Sheldon, một người thuộc tạng endomorph xu hướng sở hữu thân hình mềm mại tròn trịa hơn.)
    • His body type is classic endomorph, so he focuses on both cardio and strength training. (Thể tạng của anh ấy endomorph điển hình, vậy anh ấy tập trung vào cả bài tập tim mạch rèn luyện sức mạnh.)
  • Danh từ (Địa chất):

    • The geologist identified an endomorph of quartz inside the feldspar crystal. (Nhà địa chất học đã xác định một khoáng vật nội sinh thạch anh bên trong tinh thể fenspat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "endomorph" trong thể chất học ngày nay chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể hình, dinh dưỡng một số mô hình tâm lý, nhưng không còn được coi một lý thuyết khoa học chặt chẽ. thường được dùng để mô tả xu hướng cơ thể một cách tổng quát.
  • Trong địa chất, thuật ngữ này mô tả một mối quan hệ cụ thể về cấu trúc giữa các khoáng vật trong đá.
Biến thể từ liên quan
  • Endomorphic (tính từ): Thuộc về thể tạng endomorph hoặc đặc điểm của .
    • He has an endomorphic build. (Anh ấy vóc dáng thuộc tạng endomorph.)
  • Somatotype (danh từ): Thể tạng, kiểu hình cơ thể.
  • Ectomorph (danh từ): Người tạng người gầy, cao, khó tăng cân.
  • Mesomorph (danh từ): Người tạng người bắp, dễ phát triển .
Từ đồng nghĩa
  • (Về thể tạng): Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả bằng cụm từ: (người kiểu cơ thể tròn trịa/mềm mại hơn).
  • (Về địa chất): (khoáng vật bị bao thể).
Lưu ý
  • Khi sử dụng từ "endomorph" để nói về con người, cần hết sức thận trọng có thể mang sắc thái phân loại cứng nhắc hoặc thiếu tế nhị. Tốt hơn nên sử dụng các cụm từ mô tả trung lập hơn.
  • Nghĩa địa chất nghĩa chuyên ngành rất hẹp, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
endomorph

An endomorph may find it easier to gain muscle but also tends to store more body fat.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) khoáng chất bao trong (một khoáng chất khác)

Từ chứa "endomorph"