endoplasm
/'endouplæzm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Nội chất: Là phần chất tế bào nằm ở bên trong, có độ nhớt thấp hơn và thường chứa các bào quan như nhân tế bào, ty thể và lưới nội chất. Nó tương phản với lớp ngoại chất (ectoplasm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The movement of organelles often occurs within the endoplasm. (Sự di chuyển của các bào quan thường xảy ra bên trong nội chất.)
- Scientists study the endoplasm to understand intracellular transport. (Các nhà khoa học nghiên cứu nội chất để hiểu về quá trình vận chuyển trong tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Granular endoplasm": nội chất dạng hạt, thường chỉ phần chứa nhiều ribosome.
- The granular endoplasm is involved in protein synthesis. (Nội chất dạng hạt có liên quan đến quá trình tổng hợp protein.)
Biến thể và từ gần giống
- Endoplasmic (tính từ): thuộc về nội chất.
- The endoplasmic reticulum is a key organelle. (Lưới nội chất là một bào quan quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Inner cytoplasm: chất tế bào bên trong.
Từ trái nghĩa
- Ectoplasm (danh từ): ngoại chất (phần chất tế bào bên ngoài, gần màng tế bào).
danh từ
- (sinh vật học) nội chất