endopodite

/en'dɔpədait/
Học thuật
Thân thiện
endopodite

The endopodite is the inner branch of a crustacean's limb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhánh chân trong: Một phần của chi (chân) phân đôimột số loài động vật chân đốt, như tôm, cua. "Endopodite" nhánh nằmphía trong cơ thể, thường chức năng chính hoặc bám.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The endopodite of the crab's leg is used for walking. (Nhánh chân trong của càng cua được dùng để đi .)
    • Biologists study the structure of the endopodite and exopodite. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu cấu trúc của nhánh chân trong nhánh chân ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học phân loại động vật giáp xác, "endopodite" thường được mô tả cùng với phần đối xứng của "exopodite" (nhánh chân ngoài) để chỉ cấu trúc chân phân nhánh đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Exopodite (danh từ): Nhánh chân ngoài, phần đối diện với "endopodite" trên cùng một chi.
  • Pleopod (danh từ): Chân bụng, một loại chi khácphần bụng của động vật giáp xác.
  • Uropod (danh từ): Chân đuôi, thườngphần cuối cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Inner branch of a biramous appendage: Nhánh trong của phần phụ phân đôi. (Đây cách giải thích khoa học, không phải từ thông dụng).
Lưu ý
  • "Endopodite" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, động vật học. Từ này hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày chỉ xuất hiện trong văn bản khoa học, sách giáo khoa hoặc tài liệu chuyên môn về giải phẫu động vật không xương sống, đặc biệt ngành Giáp xác.
endopodite

The endopodite is the inner branch of a crustacean's limb.

danh từ
  1. (động vật học) nhánh chân trong