endopolyploid
/,endou'pɔliplɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thể đa bội trong: Thuật ngữ sinh học chỉ hiện tượng một tế bào có số lượng bộ nhiễm sắc thể tăng lên gấp bội (trở thành đa bội) thông qua quá trình sao chép DNA mà không kèm theo sự phân chia tế bào, xảy ra bên trong một cơ thể hoặc một mô. Điều này khác với đa bội hóa thông thường xảy ra ở cấp độ toàn bộ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Endopolyploid cells are common in some plant tissues. (Các tế bào thể đa bội trong thường gặp ở một số mô thực vật.)
- The study focused on endopolyploid nuclei in insect salivary glands. (Nghiên cứu tập trung vào các nhân thể đa bội trong ở tuyến nước bọt của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Endopolyploidy" (Danh từ): Hiện tượng hoặc trạng thái thể đa bội trong.
- Endopolyploidy is a mechanism to increase cell size and metabolic activity. (Hiện tượng thể đa bội trong là một cơ chế để tăng kích thước tế bào và hoạt động trao đổi chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Endopolyploidy (n): Hiện tượng thể đa bội trong.
- Polyploid (adj): Đa bội (nói chung, có thể ở cấp độ cơ thể hoặc tế bào).
- Endoreduplication (n): Sự tự nhân đôi nội bào (một cơ chế dẫn đến trạng thái thể đa bội trong).
Từ đồng nghĩa
- Somatic polyploidy: Đa bội soma (đa bội ở tế bào sinh dưỡng, một khái niệm rộng hơn có thể bao gồm thể đa bội trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
tính từ
- (sinh vật học) thể đa bội trong