endormant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ru ngủ, gây buồn ngủ: Dùng để miêu tả một thứ gì đó (thường là một hoạt động, bài nói, màn trình diễn) nhàm chán, đơn điệu đến mức khiến người ta cảm thấy buồn ngủ.
- Buồn tẻ, tẻ nhạt: Mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự thiếu hấp dẫn, thiếu sức sống, không có gì thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La conférence était tellement endormante que plusieurs personnes se sont assoupies. (Bài thuyết trình buồn ngủ đến nỗi nhiều người đã gật gù.)
- Ce film a un rythme endormant. (Bộ phim này có nhịp điệu ru ngủ / buồn tẻ.)
- Une musique endormante. (Một bản nhạc dễ ru ngủ / buồn tẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ một tình huống, một môi trường hoặc một thời kỳ rất ít biến động, thiếu sự thú vị.
- Il a passé des années dans un emploi endormant. (Anh ấy đã trải qua nhiều năm trong một công việc tẻ nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Endormir (động từ): Ru ngủ, làm cho buồn ngủ.
- Cette musique m'endort. (Bản nhạc này làm tôi buồn ngủ.)
- Endormi, endormie (tính từ, quá khứ phân từ của "endormir"): Đang ngủ; (nghĩa bóng) trì trệ, thiếu sinh khí.
- Un village endormi. (Một ngôi làng yên tĩnh / trầm lặng.)
- Somnolent, somnolente (tính từ): Buồn ngủ, lơ mơ; (vật) gây buồn ngủ. (Từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
- Ennuyeux, ennuyeuse: Nhàm chán, buồn chán.
- Fastidieux, fastidieuse: Tẻ nhạt, chán ngắt.
- Monotone: Đơn điệu.
- Soporifique: (Trang trọng hơn) Gây ngủ, có tác dụng an thần.
Từ trái nghĩa
- Captivant, captivante: Lôi cuốn, hấp dẫn.
- Passionnant, passionnante: Thú vị, say mê.
- Stimulant, stimulante: Kích thích, khích lệ.
- Vivifiant, vivifiante: Sinh động, làm tỉnh táo.
tính từ
- ru ngủ, gây buồn ngủ (vì quá chán)
- Discours endormantbài nói nghe buồn ngủ