endormant

Học thuật
Thân thiện
endormant

Le professeur fait un discours endormant devant la classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ru ngủ, gây buồn ngủ: Dùng để miêu tả một thứ đó (thườngmột hoạt động, bài nói, màn trình diễn) nhàm chán, đơn điệu đến mức khiến người ta cảm thấy buồn ngủ.
    • Buồn tẻ, tẻ nhạt: Mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự thiếu hấp dẫn, thiếu sức sống, không thú vị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La conférence était tellement endormante que plusieurs personnes se sont assoupies. (Bài thuyết trình buồn ngủ đến nỗi nhiều người đã gật gù.)
    • Ce film a un rythme endormant. (Bộ phim này nhịp điệu ru ngủ / buồn tẻ.)
    • Une musique endormante. (Một bản nhạc dễ ru ngủ / buồn tẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ một tình huống, một môi trường hoặc một thời kỳ rất ít biến động, thiếu sự thú vị.
    • Il a passé des années dans un emploi endormant. (Anh ấy đã trải qua nhiều năm trong một công việc tẻ nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Endormir (động từ): Ru ngủ, làm cho buồn ngủ.
    • Cette musique m'endort. (Bản nhạc này làm tôi buồn ngủ.)
  • Endormi, endormie (tính từ, quá khứ phân từ của "endormir"): Đang ngủ; (nghĩa bóng) trì trệ, thiếu sinh khí.
    • Un village endormi. (Một ngôi làng yên tĩnh / trầm lặng.)
  • Somnolent, somnolente (tính từ): Buồn ngủ, lơ mơ; (vật) gây buồn ngủ. (Từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Ennuyeux, ennuyeuse: Nhàm chán, buồn chán.
  • Fastidieux, fastidieuse: Tẻ nhạt, chán ngắt.
  • Monotone: Đơn điệu.
  • Soporifique: (Trang trọng hơn) Gây ngủ, tác dụng an thần.
Từ trái nghĩa
  • Captivant, captivante: Lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Passionnant, passionnante: Thú vị, say mê.
  • Stimulant, stimulante: Kích thích, khích lệ.
  • Vivifiant, vivifiante: Sinh động, làm tỉnh táo.
endormant

Le professeur fait un discours endormant devant la classe.

tính từ
  1. ru ngủ, gây buồn ngủ ( quá chán)
    • Discours endormant
      bài nói nghe buồn ngủ

Từ trái nghĩa