excitant

/'eksitənt/
Học thuật
Thân thiện
excitant

Le café est une boisson excitante le matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kích thích; làm hưng phấn: "excitant" mô tả thứ đó tác dụng làm tăng hoạt động, sự tỉnh táo hoặc sự hưng phấn của cơ thể hoặc tinh thần.
    • Kích động: "excitant" cũng có thể mô tả thứ đó gây ra sự kích động, kích thích cảm xúc mạnh mẽ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tác nhân kích thích: "un excitant" chỉ một chất, một yếu tố hoặc một tác nhân cụ thể tác dụng kích thích hệ thần kinh hoặc cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le café est une boisson excitante. ( phêmột thức uống kích thích.)
    • Ses paroles ont eu un effet excitant sur la foule. (Lời nói của anh ta đã tác dụng kích động lên đám đông.)
  • Danh từ giống đực:

    • La caféine est un excitant puissant. (Cafein là một tác nhân kích thích mạnh.)
    • Il faut éviter les excitants avant de dormir. (Cần tránh các chất kích thích trước khi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet excitant": tác dụng kích thích.

    • Cette plante a un effet excitant sur le système nerveux. (Loại cây này tác dụng kích thích lên hệ thần kinh.)
  • titre d'excitant": với tư cáchchất kích thích.

    • Il utilise ce produit à titre d'excitant pour améliorer ses performances. (Anh ta sử dụng sản phẩm này như một chất kích thích để cải thiện thành tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Excitation (danh từ giống cái): sự kích thích, sự hưng phấn.

    • L'excitation des enfants avant Noël est palpable. (Sự hưng phấn của trẻ em trước Giáng Sinhcó thể cảm nhận được.)
  • Exciter (động từ): kích thích, khích động.

    • Il ne faut pas exciter le chien. (Không nên kích động con chó.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant (tính từ/danh từ): kích thích, chất kích thích.
  • Energisant (tính từ): tiếp thêm sinh lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "excitant" đâytính từ/danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "exciter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "excitant").

excitant

Le café est une boisson excitante le matin.

tính từ
  1. kích thích; làm hưng phấn
  2. kích động
danh từ giống đực
  1. tác nhân kích thích

Từ gần giống

Từ chứa "excitant"