excitant

/'eksitənt/
tính từ
  1. kích thích; làm hưng phấn
  2. kích động
danh từ giống đực
  1. tác nhân kích thích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "excitant"

excitant
Le café est une boisson excitante le matin.