endosmomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nội thẩm kế: Một dụng cụ dùng trong vật lý học để đo hiện tượng nội thẩm (endosmose), tức là sự di chuyển của chất lỏng từ bên ngoài vào bên trong qua một màng bán thấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'endosmomètre permet de mesurer le taux d'endosmose. (Nội thẩm kế cho phép đo tỷ lệ nội thẩm.)
- Il a utilisé un endososmètre pour son expérience en laboratoire. (Anh ấy đã sử dụng một nội thẩm kế cho thí nghiệm trong phòng thí nghiệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, báo cáo khoa học hoặc bối cảnh phòng thí nghiệm liên quan đến vật lý và hóa lý.
- Les données recueillies par l'endosmomètre sont cruciales. (Các dữ liệu thu thập được bởi nội thẩm kế là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Endosmose (danh từ giống cái): Hiện tượng nội thẩm.
- L'endosmose est le phénomène opposé à l'exosmose. (Nội thẩm là hiện tượng trái ngược với ngoại thẩm.)
- Osmomètre (danh từ giống đực): Áp kế thẩm thấu, dụng cụ đo áp suất thẩm thấu nói chung.
- L'osmomètre a une fonction plus générale. (Áp kế thẩm thấu có chức năng tổng quát hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (vật lý học) nội thẩm kế