endosmomètre

Học thuật
Thân thiện
endosmomètre

L'étudiant observe l'endosmomètre dans le laboratoire de physique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nội thẩm kế: Một dụng cụ dùng trong vậthọc để đo hiện tượng nội thẩm (endosmose), tức là sự di chuyển của chất lỏng từ bên ngoài vào bên trong qua một màng bán thấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'endosmomètre permet de mesurer le taux d'endosmose. (Nội thẩm kế cho phép đo tỷ lệ nội thẩm.)
    • Il a utilisé un endososmètre pour son expérience en laboratoire. (Anh ấy đã sử dụng một nội thẩm kế cho thí nghiệm trong phòng thí nghiệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, báo cáo khoa học hoặc bối cảnh phòng thí nghiệm liên quan đến vật hóa lý.
    • Les données recueillies par l'endosmomètre sont cruciales. (Các dữ liệu thu thập được bởi nội thẩm kếrất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Endosmose (danh từ giống cái): Hiện tượng nội thẩm.
    • L'endosmose est le phénomène opposé à l'exosmose. (Nội thẩmhiện tượng trái ngược với ngoại thẩm.)
  • Osmomètre (danh từ giống đực): Áp kế thẩm thấu, dụng cụ đo áp suất thẩm thấu nói chung.
    • L'osmomètre a une fonction plus générale. (Áp kế thẩm thấu chức năng tổng quát hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
endosmomètre

L'étudiant observe l'endosmomètre dans le laboratoire de physique.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) nội thẩm kế