endosperme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nội nhũ: Một mô giàu chất dinh dưỡng được tìm thấy trong hạt của thực vật hạt kín, bao quanh và cung cấp dưỡng chất cho phôi đang phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'endosperme du grain de blé est utilisé pour fabriquer de la farine blanche. (Nội nhũ của hạt lúa mì được dùng để sản xuất bột mì trắng.)
- La graine stocke ses réserves dans l'endosperme. (Hạt dự trữ chất dinh dưỡng của nó trong nội nhũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cấu trúc và chức năng của hạt.
- Le développement de l'endosperme est crucial pour la viabilité de la graine. (Sự phát triển của nội nhũ là rất quan trọng cho khả năng sống sót của hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Albumen: Đây là một thuật ngữ cũ hơn, đôi khi được dùng thay thế cho "endosperme" trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong thực vật học cổ điển. Nó cũng có nghĩa là nội nhũ.
- Tissu de réserve: Mô dự trữ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các cấu trúc khác ngoài nội nhũ).
Từ đồng nghĩa
- Albumen (trong thực vật học): nội nhũ.
danh từ giống đực
- (thực vật học) nội nhú