endosperme

Học thuật
Thân thiện
endosperme

L'endosperme est la partie nutritive de la graine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nội nhũ: Một giàu chất dinh dưỡng được tìm thấy trong hạt của thực vật hạt kín, bao quanh cung cấp dưỡng chất cho phôi đang phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'endosperme du grain de blé est utilisé pour fabriquer de la farine blanche. (Nội nhũ của hạt lúa mì được dùng để sản xuất bột trắng.)
    • La graine stocke ses réserves dans l'endosperme. (Hạt dự trữ chất dinh dưỡng của trong nội nhũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cấu trúc chức năng của hạt.
    • Le développement de l'endosperme est crucial pour la viabilité de la graine. (Sự phát triển của nội nhũrất quan trọng cho khả năng sống sót của hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Albumen: Đâymột thuật ngữ hơn, đôi khi được dùng thay thế cho "endosperme" trong một số ngữ cảnh, đặc biệttrong thực vật học cổ điển. cũng có nghĩanội nhũ.
  • Tissu de réserve: dự trữ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các cấu trúc khác ngoài nội nhũ).
Từ đồng nghĩa
  • Albumen (trong thực vật học): nội nhũ.
endosperme

L'endosperme est la partie nutritive de la graine.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) nội nhú