endossataire

Học thuật
Thân thiện
endossataire

L'endossataire reçoit la lettre de change de l'endosseur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người được ghi chuyển nhượng hối phiếu: Trong lĩnh vực thương mại tài chính, "endossataire" là người hoặc tổ chức nhận được quyền sở hữu một hối phiếu (một loại giấy tờ giá) thông qua hành vi chuyển nhượng (endossement) từ người chuyển nhượng (endosseur).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'endossataire doit vérifier l'authenticité de la traite avant de l'accepter. (Người được ghi chuyển nhượng hối phiếu phải kiểm tra tính xác thực của hối phiếu trước khi chấp nhận .)
    • La banque est devenue l'endossataire de la lettre de change. (Ngân hàng đã trở thành người được ghi chuyển nhượng hối phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endossataire de bonne foi": Người được ghi chuyển nhượng ngay tình (người nhận hối phiếu một cách hợp pháp không biết về bất kỳ khiếm khuyết nào trong quyền sở hữu trước đó).
    • Un endossataire de bonne foi est protégé par la loi. (Một người được ghi chuyển nhượng ngay tình được pháp luật bảo vệ.)
Biến thể từ liên quan
  • Endossement (danh từ giống đực): Hành động chuyển nhượng, sựhậu (lên một hối phiếu hoặc séc).
  • Endosseur (danh từ giống đực): Người chuyển nhượng, ngườihậu (người chuyển quyền sở hữu hối phiếu cho người khác).
Từ đồng nghĩa
  • Bénéficiaire du transfert: Người thụ hưởng từ việc chuyển nhượng. (Từ đồng nghĩa trong bối cảnh pháp lý/thương mại).
  • Porteur légitime: Người cầm giữ hợp pháp. (Nhấn mạnh vào quyền sở hữu hợp pháp sau khi chuyển nhượng).
endossataire

L'endossataire reçoit la lettre de change de l'endosseur.

danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) người được ghi chuyển nhượng hối phiếu