endothelium

/,endə'θi:ljəm/
Học thuật
Thân thiện
endothelium

The endothelium lines the inner surface of a healthy blood vessel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học, Y học):
    • Màng trong: Một lớp tế bào biểu mô mỏng, phẳng lót mặt trong của các mạch máu (như động mạch, tĩnh mạch, mao mạch), tim (gọi là nội tâm mạc) một số khoang cơ thể khác. Lớp màng này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa lưu lượng máu, đông máu phản ứng viêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Damage to the endothelium can lead to atherosclerosis. (Tổn thương màng trong có thể dẫn đến vữa động mạch.)
    • The endothelium acts as a selective barrier between the blood and the surrounding tissues. (Màng trong hoạt động như một hàng rào chọn lọc giữa máu các xung quanh.)
    • Researchers are studying the function of the vascular endothelium. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chức năng của màng trong mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endothelial dysfunction": Rối loạn chức năng màng trong. Đây một tình trạng bệnh trong đó màng trong mất đi khả năng điều hòa bình thường, thường dấu hiệu sớm của các bệnh tim mạch.
    • Smoking is a major cause of endothelial dysfunction. (Hút thuốc một nguyên nhân chính gây rối loạn chức năng màng trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Endothelial (tính từ): thuộc về màng trong.
    • Endothelial cells are crucial for vascular health. (Các tế bào nội rất quan trọng đối với sức khỏe mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lớp nội : Cách gọi khác của "màng trong" trong bối cảnh y sinh học.
  • Nội mạc: Thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong "nội mạc mạch máu" hoặc "nội tâm mạc" (màng trong của tim).
endothelium

The endothelium lines the inner surface of a healthy blood vessel.

danh từ, số nhiều endothelial
  1. (sinh vật học) màng trong