endothermique

tính từ
  1. (hóa học) thu nhiệt
    • Réaction endothermique
      phản ứng thu nhiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "endothermique"

endothermique
Une réaction endothermique absorbe de la chaleur dans un bécher.