endurable
/in'djuərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chịu đựng được: Mô tả một tình huống, cảm giác hoặc điều kiện có thể bị chịu đựng, kéo dài hoặc chấp nhận được, dù có thể khó khăn hoặc không dễ chịu. Nó ngụ ý một giới hạn về khả năng chịu đựng của con người.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn đau này hầu như không thể chịu đựng được.)
- (Điều kiện sống trong trại này khó khăn nhưng vẫn có thể chịu đựng được.)
- (Anh ấy đang tìm một công việc có mức độ căng thẳng có thể chịu đựng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peu endurable": Hầu như không thể chịu đựng được, rất khó chịu.
- Une chaleur peu endurable régnait dans la pièce. (Một cái nóng hầu như không thể chịu đựng được ngự trị trong căn phòng.)
- "Rendre endurable": Làm cho có thể chịu đựng được.
- Sa présence rendait l'attente plus endurable. (Sự có mặt của cô ấy đã làm cho thời gian chờ đợi trở nên dễ chịu đựng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Endurer (động từ): Chịu đựng, cam chịu.
- Il a dû endurer de nombreuses critiques. (Anh ấy đã phải chịu đựng nhiều lời chỉ trích.)
- Endurance (danh từ): Sức chịu đựng, sự bền bỉ.
- Ce sportif a une endurance exceptionnelle. (Vận động viên này có sức chịu đựng phi thường.)
- Inendurable (tính từ): Không thể chịu đựng được.
- Un silence inendurable. (Một sự im lặng không thể chịu đựng nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Supportable: Có thể chịu đựng được, có thể chấp nhận được.
- Tolérable: Có thể tha thứ, có thể chấp nhận được (thường dùng cho lỗi lầm, hành vi).
Từ trái nghĩa
- Inendurable / Insupportable / Intolérable: Không thể chịu đựng được.
tính từ
- chịu đựng được
- Souffrances non endurablesnhững đau khổ không chịu đựng được