endwise

/'endweiz/ Cách viết khác : (endwise) /'endwaiz/
Học thuật
Thân thiện
endwise

The carpenter placed the long plank endwise against the wall.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo chiều dọc, dựng đứng: Chỉ vị trí hoặc hướng của một vật đầu hoặc đầu cuối của hướng lên trên hoặc được đặt thẳng đứng.
    • Với đầu hướng về phía trước: Chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí phần đầu (hoặc đầu nhọn) của vật hướng về phía người quan sát hoặc về phía trước.
    • Dọc theo chiều dài: Chỉ sự sắp xếp hoặc áp lực dọc theo trục dài của một vật.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He placed the plank endwise against the wall to save space. (Anh ấy đặt tấm ván dựng đứng dựa vào tường để tiết kiệm không gian.)
    • The arrow must fly endwise to hit the target accurately. (Mũi tên phải bay với đầu hướng về phía trước để bắn trúng mục tiêu chính xác.)
    • Apply pressure endwise to avoid breaking the thin rod. (Áp dụng áp lực dọc theo chiều dài để tránh làm gãy thanh mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand endwise": đứng dựng đứng.
    • The books were stacked to stand endwise on the shelf. (Những cuốn sách được xếp để đứng dựng đứng trên giá.)
  • "to move endwise": di chuyển với đầu hướng về phía trước.
    • The submarine moved endwise through the narrow channel. (Tàu ngầm di chuyển với đầu hướng về phía trước qua eo biển hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Endways (phó từ): Cách viết/variant khác của "endwise", cùng nghĩa cách dùng.
    • She slid the box endways into the narrow gap. ( ấy trượt chiếc hộp theo chiều dọc vào khe hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Upright: thẳng đứng.
  • Vertically: theo chiều dọc.
  • Lengthwise: dọc theo chiều dài.
Từ trái nghĩa
  • Sideways: nằm ngang, theo chiều ngang.
  • Flat: nằm phẳng.
endwise

The carpenter placed the long plank endwise against the wall.

phó từ
  1. đầu dựng ngược
  2. đầu quay về phía người nhìn, đầu đưa ra đằng trước
  3. châu đầu vào nhau