endémisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Tính dịch địa phương (bệnh): Trong y học, "endémisme" chỉ tình trạng một bệnh nào đó thường xuyên hiện diện và lưu hành trong một khu vực địa lý hoặc một quần thể dân cư cụ thể, với tỷ lệ mắc bệnh ổn định và có thể dự đoán được.
- (Thực vật học, Động vật học) Tính đặc hữu: Trong sinh học, "endémisme" chỉ hiện tượng một loài sinh vật (thực vật hoặc động vật) chỉ được tìm thấy tự nhiên ở một khu vực địa lý cụ thể và không có ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
Trong y học:
- L'endémisme du paludisme est élevé dans certaines régions tropicales. (Tính dịch địa phương của bệnh sốt rét rất cao ở một số vùng nhiệt đới.)
- Les autorités sanitaires surveillent l'endémisme de cette maladie. (Các cơ quan y tế theo dõi tính dịch địa phương của căn bệnh này.)
Trong sinh học:
- L'endémisme de cette fleur est remarquable ; elle ne pousse que sur cette île. (Tính đặc hữu của loài hoa này rất đáng chú ý; nó chỉ mọc trên hòn đảo này.)
- L'étude porte sur l'endémisme des oiseaux dans les forêts anciennes. (Nghiên cứu tập trung vào tính đặc hữu của các loài chim trong các khu rừng nguyên sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zone d'endémisme": Vùng dịch tễ địa phương (y học) hoặc vùng phân bố đặc hữu (sinh học).
- Cette vallée est une zone d'endémisme pour plusieurs espèces de papillons. (Thung lũng này là một vùng phân bố đặc hữu cho nhiều loài bướm.)
"Niveau d'endémisme": Mức độ dịch địa phương hoặc mức độ đặc hữu.
- Le niveau d'endémisme de la maladie a diminué grâce à la vaccination. (Mức độ dịch địa phương của bệnh đã giảm nhờ tiêm chủng.)
Biến thể và từ gần giống
Endémique (tính từ): (thuộc về) dịch địa phương, (có tính) đặc hữu.
- Une espèce endémique (một loài đặc hữu)
- Une maladie endémique (một bệnh dịch địa phương)
Endémie (danh từ giống cái): Bệnh dịch địa phương.
- La tuberculose est une endémie dans certaines régions. (Bệnh lao là một bệnh dịch địa phương ở một số vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Présence constante (trong y học): Sự hiện diện thường xuyên.
- Localisation géographique exclusive (trong sinh học): Sự phân bố địa lý độc quyền/riêng biệt.
Các cụm từ liên quan
Lutter contre l'endémisme: Chiến đấu chống lại tính dịch địa phương (của bệnh).
- Le gouvernement lutte contre l'endémisme du choléra. (Chính phủ đang chiến đấu chống lại tính dịch địa phương của bệnh tả.)
Étudier l'endémisme: Nghiên cứu tính đặc hữu.
- Les biologistes étudient l'endémisme de la faune marine. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu tính đặc hữu của hệ động vật biển.)
danh từ giống đực
- (y học) tính dịch địa phương (bệnh)
- (thực vật học) tính đặc hữu