intimisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Văn học) Lối tả tâm tình; trường phái tâm tình: Một trào lưu văn học tập trung vào việc miêu tả những cảm xúc, tâm trạng thầm kín và đời sống nội tâm của con người.
- (Hội họa) Lối vẽ cảnh nội thất; trường phái họa sĩ vẽ cảnh nội thất: Một phong cách hội họa chuyên khắc họa những khung cảnh sinh hoạt đời thường, yên tĩnh bên trong không gian gia đình, thường với một bầu không khí thân mật và tĩnh lặng.
Ví dụ sử dụng
- Trong văn học:
- La poésie de Verlaine est souvent associée à l'intimisme. (Thơ của Verlaine thường được liên hệ với trường phái tâm tình.)
- Cet auteur excelle dans l'intimisme de ses descriptions. (Tác giả này xuất sắc trong lối tả tâm tình qua những miêu tả của mình.)
- Trong hội họa:
- Les tableaux de Vuillard sont des exemples parfaits de l'intimisme. (Các bức tranh của Vuillard là những ví dụ hoàn hảo của lối vẽ cảnh nội thất.)
- Le musée consacre une exposition à l'intimisme du XIXe siècle. (Bảo tàng dành một cuộc triển lãm cho trường phái họa sĩ vẽ cảnh nội thất của thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un ton intimiste": Một giọng điệu/giai điệu mang tính chất thân mật, nội tâm.
- Le roman est écrit dans un ton intimiste. (Cuốn tiểu thuyết được viết với một giọng điệu tâm tình.)
- "Une scène intimiste": Một cảnh/khung cảnh thân mật, riêng tư.
- Le peintre a capturé une scène intimiste de la vie familiale. (Họa sĩ đã ghi lại một cảnh sinh hoạt thân mật của gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Intimiste (tính từ): Thuộc về lối tả tâm tình/trường phái nội thất; mang tính chất thân mật, nội tâm.
- Une œuvre intimiste. (Một tác phẩm tâm tình.)
- Intimité (danh từ giống cái): Sự thân mật, đời sống riêng tư.
- Respecter l'intimité de quelqu'un. (Tôn trọng sự riêng tư của ai đó.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong văn học): Lyrisme subjectif (tính trữ tình chủ quan), introspection (sự nội quan).
- (Trong hội họa): Peinture de genre (tranh phong tục), scène d'intérieur (cảnh nội thất).
Các cụm từ liên quan
- Peindre/écrire avec intimisme: Vẽ/viết theo lối tả tâm tình (cảnh nội thất).
- L'artiste peint avec intimisme. (Họa sĩ vẽ theo lối vẽ cảnh nội thất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "intimisme".
danh từ giống đực
- (văn học) lối tả tâm tình; trường phái tâm tình
- (hội họa) lối vẽ cảnh nội thất; trường phái họa sĩ (vẽ cảnh) nội thất