energetics
/,enə'dʤetiks/
Học thuậtThân thiện
The study of energetics helps us understand how energy flows through an ecosystem.
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
- Năng lượng học: Một nhánh của vật lý hoặc hóa học nghiên cứu về sự chuyển hóa và sử dụng năng lượng trong các quá trình vật lý, hóa học và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of energetics is crucial for developing renewable energy sources. (Việc nghiên cứu năng lượng học là rất quan trọng để phát triển các nguồn năng lượng tái tạo.)
- Chemical energetics focuses on energy changes during reactions. (Năng lượng học hóa học tập trung vào những thay đổi năng lượng trong các phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The energetics of a system": Các đặc tính và sự chuyển hóa năng lượng của một hệ thống.
- Scientists are analyzing the energetics of this new metabolic pathway. (Các nhà khoa học đang phân tích năng lượng học của con đường trao đổi chất mới này.)
Biến thể và từ gần giống
- Energetic (tính từ): tràn đầy năng lượng, hoạt bát.
- He is an energetic child. (Cậu bé là một đứa trẻ hoạt bát.)
- Energy (danh từ): năng lượng.
- Solar energy is clean and abundant. (Năng lượng mặt trời sạch và dồi dào.)
Từ đồng nghĩa
- Energy studies: các nghiên cứu về năng lượng.
- Thermodynamics (trong một số ngữ cảnh chuyên môn): nhiệt động lực học (một lĩnh vực liên quan chặt chẽ).
The study of energetics helps us understand how energy flows through an ecosystem.
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- năng lượng học