energumen
/,enə:'gju:men/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị quỷ ám: Một người được cho là bị ám hoặc bị chi phối bởi một linh hồn, ma quỷ hoặc thế lực siêu nhiên nào đó.
- Người cuồng tín: Một người thể hiện sự nhiệt thành, hăng hái hoặc phấn khích đến mức cuồng nhiệt, thái quá, đặc biệt trong các vấn đề tôn giáo hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The villagers believed the screaming woman was an energumen. (Dân làng tin rằng người phụ nữ la hét kia là một người bị quỷ ám.)
- He was seen as an energumen for his fanatical devotion to the cause. (Anh ta bị xem là một kẻ cuồng tín vì lòng tận tụy cuồng nhiệt với lý tưởng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be possessed like an energumen": bị ám như một người bị quỷ nhập.
- In the old tale, the king behaved as if he were possessed like an energumen. (Trong câu chuyện cổ, nhà vua cư xử như thể bị ám như một người bị quỷ nhập.)
"the fervor of an energumen": sự nhiệt thành của một kẻ cuồng tín.
- He preached with the fervor of an energumen, captivating and frightening his audience. (Ông ta thuyết giảng với sự nhiệt thành của một kẻ cuồng tín, vừa lôi cuốn vừa làm khiếp sợ thính giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Energumenic (adj, hiếm gặp): mang tính chất của một người bị quỷ ám hoặc cuồng tín.
- His energumenic outbursts were unsettling. (Những cơn bộc phát mang tính chất cuồng tín của anh ta thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Fanatic: người cuồng tín.
- Zealot: người cuồng nhiệt, tín đồ cuồng tín.
- Possessed person: người bị ám.
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: Từ "energumen" là một từ học thuật, cổ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc văn học cổ điển.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả một trạng thái bất thường, thái quá.
danh từ
- người bị quỷ ám
- người cuồng tín