enfacement

/in'feismənt/
danh từ
  1. sự viết (chữ) vào hối phiếu..., sự in (chữ) vào hối phiếu..., sự viết chữ vào (hối phiếu)..., sự in chữ vào (hối phiếu)...
  2. chữ viết (vào hối phiếu)..., chữ in (vào hối phiếu)...
enfacement
A bank clerk performs the enfacement of a check.