enfilage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xâu, sự luồn, sự kết lại thành chuỗi: Hành động lấy một sợi dây, sợi chỉ hoặc một vật tương tự để xuyên qua các vật nhỏ có lỗ (như hạt cườm, hạt ngọc) để tạo thành một chuỗi, một dây chuyền hoặc một vật trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'enfilage des perles est un travail qui demande de la patience. (Việc xâu chuỗi ngọc trai là một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
- Elle a appris l'enfilage des perles pour créer ses propres bijoux. (Cô ấy đã học cách xâu hạt để tự tạo đồ trang sức cho riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enfilage d'aiguille": sự xâu chỉ vào kim.
- Avec l'âge, l'enfilage d'une aiguille devient plus difficile. (Khi có tuổi, việc xâu chỉ vào kim trở nên khó khăn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfiler (động từ): xâu, luồn, xỏ.
- Elle enfile des perles sur un fil. (Cô ấy xâu những hạt ngọc vào một sợi dây.)
Từ đồng nghĩa
- Enchaînement (sự nối tiếp, sự xâu chuỗi): thường dùng theo nghĩa bóng hơn, chỉ sự liên kết các sự kiện, ý tưởng.
- Collier (dây chuyền, vòng cổ): danh từ chỉ sản phẩm cuối cùng của hành động "enfilage".
danh từ giống đực
- sự xâu
- Enfilage des perlessự xâu ngọc trai [thành chuỗi [