enfleurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ướp hoa (vào chất béo, dầu để lấy hương thơm): "Enfleurer" là một kỹ thuật trong ẩm thực và làm nước hoa, chỉ việc cho hoa tiếp xúc với một chất béo (như bơ, dầu) hoặc đường để chất này hấp thụ hương thơm tinh tế của hoa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour faire cette crème, il faut d'abord enfleurer le beurre avec des pétales de rose. (Để làm món kem này, trước tiên phải ướp bơ với cánh hoa hồng.)
- La technique pour enfleurer le sucre avec de la fleur d'oranger est très ancienne. (Kỹ thuật ướp đường với hoa cam là rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enfleurer à froid": ướp hoa lạnh (phương pháp không dùng nhiệt để giữ hương thơm nguyên vẹn).
- La méthode la plus délicate pour capturer le parfum du jasmin est de l'enfleurer à froid. (Phương pháp tinh tế nhất để lưu giữ hương hoa nhài là ướp lạnh nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfleurage (danh từ): kỹ thuật ướp hoa, quá trình ướp hoa.
- L'enfleurage est une étape cruciale en parfumerie traditionnelle. (Kỹ thuật ướp hoa là một bước quan trọng trong ngành sản xuất nước hoa truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Parfumer (avec des fleurs): làm thơm (bằng hoa).
- Imprégner (d'un parfum floral): thấm đẫm (hương hoa).
Lưu ý về cách dùng
- Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực cao cấp (pâtisserie, confiserie) và trong ngành sản xuất nước hoa (parfumerie). Nó mô tả một quy trình cụ thể chứ không đơn thuần là việc thêm hương liệu.
ngoại động từ
- ướp hoa (chất dầu, để lấy hương)