enforcedly
/in'fɔ:sidli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bắt buộc, một cách cưỡng ép: Chỉ một hành động được thực hiện do bị áp lực, bị buộc phải làm, chứ không phải tự nguyện.
- Do bị ép buộc, do sự thúc ép: Nhấn mạnh nguyên nhân của hành động là từ một mệnh lệnh, quy định hoặc áp lực bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He smiled enforcedly to hide his disappointment. (Anh ấy mỉm cười một cách bắt buộc để che giấu sự thất vọng.)
- The agreement was enforcedly signed under pressure. (Thỏa thuận đã được ký kết một cách cưỡng ép dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act enforcedly": hành động một cách miễn cưỡng, do bị buộc phải làm.
- She participated in the meeting enforcedly, showing no real interest. (Cô ấy tham gia cuộc họp một cách miễn cưỡng, không thể hiện sự quan tâm thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Enforce (v): thi hành, buộc tuân theo.
- The police enforce the law. (Cảnh sát thi hành luật pháp.)
- Enforcement (n): sự thi hành, sự cưỡng chế.
- Strict enforcement of the rules is necessary. (Việc thi hành nghiêm ngặt các quy tắc là cần thiết.)
- Enforceable (adj): có thể thi hành, có thể cưỡng chế.
- The contract is legally enforceable. (Hợp đồng này có thể được thi hành về mặt pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Compulsorily: một cách bắt buộc.
- Involuntarily: một cách không tự nguyện.
- Under compulsion: dưới sự cưỡng ép.
Từ trái nghĩa
- Voluntarily: một cách tự nguyện.
- Willingly: một cách sẵn lòng.
- Spontaneously: một cách tự phát, tự nguyện.
phó từ
- bằng sự thúc ép, bằng cách ép buộc; do thúc ép, do ép buộc