enforcement

/in'fɔ:smənt/
Học thuật
Thân thiện
enforcement

The police officer's enforcement of the traffic laws keeps the intersection safe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thi hành, sự thực thi: Hành động đảm bảo một luật lệ, quy tắc, hoặc quyết định được tuân theo áp dụng.
    • Sự cưỡng chế, sự ép buộc: Hành động bắt buộc phải tuân thủ, thường thông qua quyền lực hoặc biện pháp mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The enforcement of traffic laws is important for public safety. (Việc thực thi luật giao thông rất quan trọng cho an toàn công cộng.)
    • Strict enforcement of the new policy began last month. (Việc thi hành nghiêm ngặt chính sách mới đã bắt đầu từ tháng trước.)
    • The police are responsible for law enforcement. (Cảnh sát chịu trách nhiệm thực thi pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in charge of enforcement": chịu trách nhiệm thi hành.

    • The new agency will be in charge of environmental regulation enforcement. (Cơ quan mới sẽ chịu trách nhiệm thi hành các quy định về môi trường.)
  • "Enforcement action": hành động cưỡng chế, biện pháp thi hành.

    • The government may take enforcement action against companies that violate the rules. (Chính phủ có thể thực hiện hành động cưỡng chế đối với các công ty vi phạm quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Enforce (động từ): thi hành, thực thi, cưỡng chế.

    • The government must enforce the law. (Chính phủ phải thi hành luật pháp.)
  • Enforcer (danh từ): người thực thi, lực lượng cưỡng chế.

    • He works as a law enforcer. (Anh ấy làm việc như một người thực thi pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Implementation: sự thực hiện, sự triển khai.
  • Administration: sự thi hành, sự quản lý.
  • Imposition: sự áp đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'enforcement'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'enforce').

Thành ngữ liên quan
  • "To carry out enforcement": tiến hành việc thi hành/thực thi.
    • It is difficult to carry out enforcement in remote areas. (Rất khó để tiến hành thực thi pháp luậtcác vùng xa xôi.)
enforcement

The police officer's enforcement of the traffic laws keeps the intersection safe.

danh từ
  1. sự thúc ép, sự ép buộc
  2. sự bắt tôn trọng, sự bắt tuân theo; sự đem thi hành (luật lệ)